Bạc dẫn hướng khoan DIN 172A

Thương hiệu

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground

DIN 172 A
Steel 62 HRC



Other dimensions available upon request


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng L (mm)D (mm)D (mm)d1 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Đặt | Gom hàng Tình trạng hàng

765690.0005

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 0.5 x 6

0.5336
430,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0006

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 0.6 x 6

0.6336
430,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0007

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 0.7 x 6

0.7336
430,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0008

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 0.8 x 6

0.8336
432,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0009

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 0.9 x 6

0.9336
386,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0010

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1 x 6

1336
386,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0020

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1.1 x 6

1.1447
174,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0030

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1.2 x 6

1.2447
174,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0040

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1.3 x 6

1.3447
174,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0050

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1.4 x 6

1.4447
174,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0060

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1.5 x 6

1.5447
174,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0070

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1.6 x 6

1.6447
174,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0080

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1.7 x 6

1.7447
174,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0090

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1.8 x 6

1.8447
174,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0100

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 1.9 x 6

1.9558
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0110

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2 x 6

2558
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0120

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2.1 x 6

2.1558
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0130

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2.2 x 6

2.2558
124,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0140

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2.3 x 6

2.3558
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0150

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2.4 x 6

2.4558
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0160

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2.5 x 6

2.5558
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0170

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2.6 x 6

2.6558
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0180

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2.7 x 8

2.7669
122,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0190

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2.8 x 8

2.8669
122,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0200

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 2.9 x 8

2.9669
122,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0210

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3 x 8

3669
122,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0220

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3.1 x 8

3.1669
124,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0230

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3.2 x 8

3.2669
122,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0240

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3.3 x 8

3.3669
122,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0250

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3.4 x 8

3.47710
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0260

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3.5 x 8

3.57710
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0270

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3.6 x 8

3.67710
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0280

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3.7 x 8

3.77710
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0290

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3.8 x 8

3.87710
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0300

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 3.9 x 8

3.97710
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0310

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4 x 8

47710
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0320

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4.1 x 8

4.18811
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0330

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4.2 x 8

4.28811
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0340

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4.3 x 8

4.38811
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0350

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4.4 x 8

4.48811
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0360

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4.5 x 8

4.58811
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0370

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4.6 x 8

4.68811
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0380

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4.7 x 8

4.78811
131,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0390

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4.8 x 8

4.88811
131,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0400

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 4.9 x 8

4.98811
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0410

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5 x 8

58811
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0420

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5.1 x 10

5.1101013
137,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0430

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5.2 x 10

5.2101013
137,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0440

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5.3 x 10

5.3101013
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0450

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5.4 x 10

5.4101013
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0460

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5.5 x 10

5.5101013
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0470

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5.6 x 10

5.6101013
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0480

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5.7 x 10

5.7101013
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0490

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5.8 x 10

5.8101013
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0500

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 5.9 x 10

5.9101013
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0510

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6 x 10

6101013
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0520

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6.1 x 10

6.1121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0530

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6.2 x 10

6.2121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0540

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6.3 x 10

6.3121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0550

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6.4 x 10

6.4121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0560

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6.5 x 10

6.5121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0570

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6.6 x 10

6.6121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0580

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6.7 x 10

6.7121215
155,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0590

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6.8 x 10

6.8121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0600

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 6.9 x 10

6.9121215
155,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0610

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7 x 10

7121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0620

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7.1 x 10

7.1121215
155,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0630

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7.2 x 10

7.2121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0640

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7.3 x 10

7.3121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0650

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7.4 x 10

7.4121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0660

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7.5 x 10

7.5121215
156,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0670

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7.6 x 10

7.6121215
155,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0680

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7.7 x 10

7.7121215
155,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0690

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7.8 x 10

7.8121215
155,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0700

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 7.9 x 10

7.9121215
155,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0710

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8 x 10

8121215
155,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0720

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8.1 x 12

8.1151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0730

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8.2 x 12

8.2151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0740

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8.3 x 12

8.3151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0750

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8.4 x 12

8.4151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0760

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8.5 x 12

8.5151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0770

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8.6 x 12

8.6151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0780

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8.7 x 12

8.7151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0790

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8.8 x 12

8.8151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0800

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 8.9 x 12

8.9151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0810

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9 x 12

9151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0820

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9.1 x 12

9.1151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0830

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9.2 x 12

9.2151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0840

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9.3 x 12

9.3151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0850

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9.4 x 12

9.4151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0860

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9.5 x 12

9.5151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0870

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9.6 x 12

9.6151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0880

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9.7 x 12

9.7151518
169,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0890

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9.8 x 12

9.8151518
170,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0900

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 9.9 x 12

9.9151518
164,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0910

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10 x 12

10151518
169,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0920

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10.1 x 12

10.1181822
194,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0930

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10.2 x 12

10.2181822
194,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0950

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10.3 x 12

10.3181822
192,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0960

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10.4 x 12

10.4181822
192,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0970

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10.5 x 12

10.5181822
192,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0980

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10.6 x 12

10.6181822
192,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.0990

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10.7 x 12

10.7181822
192,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1000

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10.8 x 12

10.8181822
194,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1010

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 10.9 x 12

10.9181822
192,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1020

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 11 x 12

11181822
192,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1030

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 11.1 x 12

11.1181822
192,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1050

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 11.5 x 12

11.5181822
192,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1060

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 12 x 12

12181822
191,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1070

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 12.1 x 16

12.1222226
233,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1100

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 12.5 x 16

12.5222226
233,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1120

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 13 x 16

13222226
233,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1150

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 13.5 x 16

13.5222226
231,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1170

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 14 x 16

14222226
230,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1190

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 14.5 x 16

14.5222226
230,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1230

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 15 x 16

15222226
230,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1240

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 15.5 x 16

15.5262630
276,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1250

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 16 x 16

16262630
276,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1260

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 16.5 x 16

16.5262630
274,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765690.1270

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, short hardened and ground , 17 x 16

17262630
273,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

Xem thêm >>

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground

DIN 172 A
Steel 62 HRC



Other dimensions available upon request.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng L (mm)D (mm)D (mm)d1 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Đặt | Gom hàng Tình trạng hàng

765720.0008

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 0.9 x 9

0.9336
425,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0010

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1 x 9

1336
425,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0020

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1.1 x 9

1.1447
196,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0030

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1.2 x 9

1.2447
196,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0040

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1.3 x 9

1.3447
209,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0050

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1.4 x 9

1.4447
196,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0060

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1.5 x 9

1.5447
196,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0070

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1.6 x 9

1.6447
196,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0080

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1.7 x 9

1.7447
196,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0090

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1.8 x 9

1.8447
198,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0100

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 1.9 x 9

1.9558
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0110

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2 x 9

2558
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0120

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2.1 x 9

2.1558
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0130

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2.2 x 9

2.2558
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0140

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2.3 x 9

2.3558
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0150

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2.4 x 9

2.4558
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0160

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2.5 x 9

2.5558
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0170

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2.6 x 9

2.6558
127,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0180

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2.7 x 12

2.7669
131,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0190

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2.8 x 12

2.8669
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0200

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 2.9 x 12

2.9669
131,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0210

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3 x 12

3669
131,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0220

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3.1 x 12

3.1669
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0230

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3.2 x 12

3.2669
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0240

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3.3 x 12

3.3669
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0250

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3.4 x 12

3.47710
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0260

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3.5 x 12

3.57710
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0270

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3.6 x 12

3.67710
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0280

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3.7 x 12

3.77710
134,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0290

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3.8 x 12

3.87710
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0300

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 3.9 x 12

3.97710
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0310

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4 x 12

47710
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0320

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4.1 x 12

4.18811
142,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0330

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4.2 x 12

4.28811
142,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0340

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4.3 x 12

4.38811
142,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0350

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4.4 x 12

4.48811
142,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0360

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4.5 x 12

4.58811
142,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0370

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4.6 x 12

4.68811
142,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0380

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4.7 x 12

4.78811
140,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0390

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4.8 x 12

4.88811
142,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0400

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 4.9 x 12

4.98811
140,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0410

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5 x 12

58811
142,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0420

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5.1 x 16

5.1101013
151,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0430

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5.2 x 16

5.2101013
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0440

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5.3 x 16

5.3101013
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0450

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5.4 x 16

5.4101013
151,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0460

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5.5 x 16

5.5101013
151,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0470

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5.6 x 16

5.6101013
151,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0480

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5.7 x 16

5.7101013
151,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0490

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5.8 x 16

5.8101013
151,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0500

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 5.9 x 16

5.9101013
151,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0510

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 6 x 16

6101013
150,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0520

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 6.1 x 16

6.1121215
169,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765720.0530

Bạc dẫn hướng khoan, Version A, medium hardened and ground , 6.2 x 16

6.2121215
170,000 PCE