Cờ lê

Cờ lê vòng miệng FACOM

Facom 39, ISO 7738, phiên bản rất ngắn dành cho công việc vi mô, được làm từ thép mạ chrome.

ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321260.0100

Cờ lê vòng miệng FACOM 3.2 mm

3.277
336,000 PCE

321260.0200

Cờ lê vòng miệng FACOM 4 mm

477
340,000 PCE

321260.0300

Cờ lê vòng miệng FACOM 5 mm

582
340,000 PCE

321260.0400

Cờ lê vòng miệng FACOM 5.5 mm

5.584
344,000 PCE

321260.0500

Cờ lê vòng miệng FACOM 6 mm

690
352,000 PCE

321260.0600

Cờ lê vòng miệng FACOM 7 mm

790
357,000 PCE

321260.0700

Cờ lê vòng miệng FACOM 8 mm

894
368,000 PCE

321260.0800

Cờ lê vòng miệng FACOM 9 mm

998
374,000 PCE

321260.0900

Cờ lê vòng miệng FACOM 10 mm

10103
374,000 PCE

321260.1000

Cờ lê vòng miệng FACOM 11 mm

11109
402,000 PCE

321260.1100

Cờ lê vòng miệng FACOM 12 mm

12127
407,000 PCE

321260.1200

Cờ lê vòng miệng FACOM 13 mm

13141
426,000 PCE

321260.1300

Cờ lê vòng miệng FACOM 14 mm

14147
466,000 PCE

321260.1400

Cờ lê vòng miệng FACOM 15 mm

15152
498,000 PCE

321260.1500

Cờ lê vòng miệng FACOM 16 mm

16158
522,000 PCE

321260.1600

Cờ lê vòng miệng FACOM 17 mm

17165
537,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV®-321269

Facom 440, DIN 3113A / ISO 3318; Tuân thủ tiêu chuẩn hàng không vũ trụ SAE AS 954E. Làm từ thép mạ chrome vanadium

FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321269.0100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 4 mm

4106
334,000 PCE

321269.0200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 5 mm

5115
344,000 PCE

321269.0300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 5.5 mm

5.5115
264,000 PCE

321269.0400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 6 mm

6115
264,000 PCE

321269.0500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 7 mm

7122
264,000 PCE

321269.0600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 8 mm

8133
284,000 PCE

321269.0700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 9 mm

9138
303,000 PCE

321269.0800

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 10 mm

10145
335,000 PCE

321269.0900

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 11 mm

11155
344,000 PCE

321269.1000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 12 mm

12162
376,000 PCE

321269.1100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 13 mm

13170
417,000 PCE

321269.1200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 14 mm

14180
435,000 PCE

321269.1300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 15 mm

15185
479,000 PCE

321269.1400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 16 mm

16195
523,000 PCE

321269.1500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 17 mm

17202
546,000 PCE

321269.1600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 18 mm

18208
599,000 PCE

321269.1700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 19 mm

19216
638,000 PCE

321269.1800

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 20 mm

20224
683,000 PCE

321269.1900

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 21 mm

21233
742,000 PCE

321269.2000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 22 mm

22248
792,000 PCE

321269.2100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 23 mm

23257
944,000 PCE

321269.2200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 24 mm

24267
964,000 PCE

321269.2300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 25 mm

25274
1,048,000 PCE

321269.2400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 26 mm

26285
1,111,000 PCE

321269.2500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 27 mm

27295
1,126,000 PCE

321269.2600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 28 mm

28305
1,241,000 PCE

321269.2700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 29 mm

29320
1,308,000 PCE

321269.2800

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 30 mm

30340
1,359,000 PCE

321269.2900

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 32 mm

32355
1,491,000 PCE

321269.3000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 33 mm

33380
1,574,000 PCE

321269.3100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 34 mm

34390
1,885,000 PCE

321269.3200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 35 mm

35430
2,146,000 PCE

321269.3300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 36 mm

36440
2,086,000 PCE

321269.3400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 38 mm

38450
1,863,000 PCE

321269.3500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 41 mm

41460
2,835,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV®

Facom 440 RFID. tiêu chuẩn DIN 3113A / ISO 3318; Tuân thủ tiêu chuẩn hàng không vũ trụ SAE AS 954E. Làm từ thép mạ chrome vanadium

FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321271.0100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 5 mm

5115
25 PCE

321271.0200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 5.5 mm

5.5115
25 PCE

321271.0300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 6 mm

6115
25 PCE

321271.0400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 7 mm

7122
25 PCE

321271.0500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 8 mm

8133
25 PCE

321271.0600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 9 mm

9138
25 PCE

321271.0700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 10 mm

10145
25 PCE

321271.0800

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 11 mm

11155
25 PCE

321271.0900

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 12 mm

12162
25 PCE

321271.1000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 13 mm

13170
26 PCE

321271.1100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 14 mm

14180
26 PCE

321271.1200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 15 mm

15185
26 PCE

321271.1300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 16 mm

16195
26 PCE

321271.1400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 17 mm

17202
27 PCE

321271.1500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 18 mm

18208
27 PCE

321271.1600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 19 mm

19216
28 PCE

321271.1700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 20 mm

20224
28 PCE

321271.1800

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 21 mm

21233
29 PCE

321271.1900

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 22 mm

22248
29 PCE

321271.2000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 23 mm

23257
29 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV®

Facom 440 SLS, Tiêu chuẩn DIN 3113A / ISO 3318; Tuân thủ tiêu chuẩn hàng không vũ trụ SAE AS 954E. Làm từ thép mạ chrome vanadium

FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321272.0100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 6 mm

6115
755,000 PCE

321272.0200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 7 mm

7122
761,000 PCE

321272.0300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 8 mm

8133
769,000 PCE

321272.0400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 9 mm

9138
773,000 PCE

321272.0500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 10 mm

10145
782,000 PCE

321272.0600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 11 mm

11155
800,000 PCE

321272.0700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 12 mm

12162
813,000 PCE

321272.0800

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 13 mm

13170
839,000 PCE

321272.0900

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 14 mm

14180
848,000 PCE

321272.1000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 15 mm

15185
900,000 PCE

321272.1100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 16 mm

16195
933,000 PCE

321272.1200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 17 mm

17202
991,000 PCE

321272.1300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 18 mm

18208
1,019,000 PCE

321272.1400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 19 mm

19216
1,067,000 PCE

321272.1500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 21 mm

21233
1,155,000 PCE

321272.1600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 22 mm

22248
1,187,000 PCE

321272.1700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 23 mm

23257
1,096,000 PCE

321272.1800

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 24 mm

24267
1,292,000 PCE

321272.1900

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 27 mm

27295
1,469,000 PCE

321272.2000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 29 mm

29320
1,335,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV®

Facom 440, inch sizes, NF ISO 7738 / NF ISO 1711-1 ; Tuân thủ tiêu chuẩn hàng không vũ trụ SAE AS 954E. Làm từ thép mạ chrome vanadium

FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321274.0100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 1/4

1/4"115
277,000 PCE

321274.0200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 5/16

5/16"133
316,000 PCE

321274.0300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 11/32

11/32"138
321,000 PCE

321274.0400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 3/8

3/8"145
370,000 PCE

321274.0500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 7/16

7/16"155
374,000 PCE

321274.0600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 1/2

1/2"170
424,000 PCE

321274.0700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 9/16

9/16"180
459,000 PCE

321274.0800

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 5/8

5/8"195
573,000 PCE

321274.0900

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 11/16

11/16"202
613,000 PCE

321274.1000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 3/4

3/4"216
694,000 PCE

321274.1100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 13/16

13/16"224
799,000 PCE

321274.1200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 7/8

7/8"248
868,000 PCE

321274.1300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 15/16

15/16"267
1,029,000 PCE

321274.1400

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 1

1"274
1,090,000 PCE

321274.1500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 1 1/16

1 1/16"295
1,199,000 PCE

321274.1600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 1 1/8

1 1/8"305
1,337,000 PCE

321274.1700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 1 1/4

1 1/4"355
1,642,000 PCE

321274.1800

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 1 5/16

1 5/16"380
1,621,000 PCE

321274.1900

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 1 3/8

1 3/8"430
1,706,000 PCE

321274.2000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV®

1 7/16"440
1,739,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE

Stahlwille 16 (3.2-5 mm) / Stahlwille 13 (5.5-60 mm), Tiêu chuẩn DIN 3113 form A / ISO 7738 form A, Được làm từ thép mạ chrome.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321300.0100

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 9 mm

9120
341,000 PCE

321300.0200

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 3.5 mm

3.575
341,000 PCE

321300.0300

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 4 mm

485
342,000 PCE

321300.0400

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 4.5 mm

4.585
342,000 PCE

321300.0500

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 5 mm

595
342,000 PCE

321300.0600

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 5.5 mm

5.5100
284,000 PCE

321300.0700

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 6 mm

6105
259,000 PCE

321300.0800

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 7 mm

7110
256,000 PCE

321300.0900

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 8 mm

8115
254,000 PCE

321300.1100

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 10 mm

10125
290,000 PCE

321300.1200

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 11 mm

11135
323,000 PCE

321300.1300

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 12 mm

12140
335,000 PCE

321300.1400

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 13 mm

13160
365,000 PCE

321300.1500

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 14 mm

14165
374,000 PCE

321300.1600

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 15 mm

15170
437,000 PCE

321300.1700

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 16 mm

16180
485,000 PCE

321300.1800

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 17 mm

17190
502,000 PCE

321300.1900

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 18 mm

18200
565,000 PCE

321300.2000

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 19 mm

19230
596,000 PCE

321300.2100

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 20 mm

20230
710,000 PCE

321300.2200

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 21 mm

21260
749,000 PCE

321300.2300

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 22 mm

22260
757,000 PCE

321300.2400

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 23 mm

23280
963,000 PCE

321300.2500

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 24 mm

24280
868,000 PCE

321300.2600

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 25 mm

25300
1,065,000 PCE

321300.2700

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 26 mm

26300
1,085,000 PCE

321300.2800

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 27 mm

27300
1,058,000 PCE

321300.2900

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 28 mm

28320
1,274,000 PCE

321300.3000

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 29 mm

29330
1,398,000 PCE

321300.3100

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 30 mm

30330
1,294,000 PCE

321300.3200

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 32 mm

32360
1,419,000 PCE

321300.3300

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 34 mm

34450
2,037,000 PCE

321300.3500

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 36 mm

36460
2,475,000 PCE

321300.3600

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 38 mm

38480
3,082,000 PCE

321300.3700

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 41 mm

41480
3,124,000 PCE

321300.3800

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 46 mm

46500
4,288,000 PCE

321300.3900

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 50 mm

50530
5,606,000 PCE

321300.4000

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 55 mm

55560
6,932,000 PCE

321300.4100

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 60 mm

60590
9,125,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE

Stahlwille 13a, Tiêu chuẩn, DIN 3113 form A / ISO 7738 form A, Được làm từ thép mạ chrome.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321305.0100

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 3/16

3/16"95
354,000 PCE

321305.0200

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 13/64

13/64"95
354,000 PCE

321305.0300

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 7/32

7/32"95
341,000 PCE

321305.0400

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 15/64

15/64"95
359,000 PCE

321305.0500

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1/4

1/4"105
273,000 PCE

321305.0600

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 9/32

9/32"110
322,000 PCE

321305.0700

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 5/16

5/16"115
289,000 PCE

321305.0800

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 11/32

11/32"120
330,000 PCE

321305.0900

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 3/8

3/8"125
342,000 PCE

321305.1000

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 7/16

7/16"135
359,000 PCE

321305.1100

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1/2

1/2"160
382,000 PCE

321305.1200

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 9/16

9/16"165
433,000 PCE

321305.1300

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 19/32

19/32"170
534,000 PCE

321305.1400

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 5/8

5/8"180
494,000 PCE

321305.1500

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 11/16

11/16"200
636,000 PCE

321305.1600

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 3/4

3/4"23
654,000 PCE

321305.1700

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 25/32

25/32"235
807,000 PCE

321305.1800

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 13/16

13/16"260
801,000 PCE

321305.1900

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 7/8

7/8"260
843,000 PCE

321305.2000

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 15/16

15/16"280
972,000 PCE

321305.2100

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1

1"300
962,000 PCE

321305.2200

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 1/16

1 1/16"300
1,113,000 PCE

321305.2300

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 1/8

1 1/8"330
1,311,000 PCE

321305.2400

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 3/16

1 3/16"335
1,535,000 PCE

321305.2500

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 1/4

1 1/4"360
1,538,000 PCE

321305.2600

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 5/16

1 5/16"450
1,914,000 PCE

321305.2700

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 3/8

1 3/8"460
2,789,000 PCE

321305.2800

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 7/16

1 7/16"460
2,836,000 PCE

321305.2900

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 1/2

1 1/2"480
3,117,000 PCE

321305.3000

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 5/8

1 5/8"480
3,603,000 PCE

321305.3100

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 13/16

1 13/16"500
4,592,000 PCE

321305.3200

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 1 7/8

1 7/8"530
5,307,000 PCE

321305.3300

Cờ lê vòng miệng STAHLWILLE 2

2"530
6,025,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV®

40LA, Tiêu chuẩn ISO 3318, mạ chrome.

FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321330.0200

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 21 mm

21355
1,092,000 PCE

321330.0300

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 22 mm

22368
1,148,000 PCE

321330.0500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 24 mm

24394
1,336,000 PCE

321330.0700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 27 mm

27433
1,651,000 PCE

321330.1000

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 30 mm

30472
1,958,000 PCE

321330.1100

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 32 mm

32498
2,143,000 PCE

321330.1500

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 36 mm

36550
2,960,000 PCE

321330.1600

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 38 mm

38576
3,445,000 PCE

321330.1700

Cờ lê vòng miệng FACOM OGV® 41 mm

41615
4,020,000 PCE